Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thù hận
xem thù hằn|= ánh mắt đầy thù hận eyes blazing with animosity
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà lắm điều
-
người đàn bà làm điều ác
-
người đàn bà lắm mồm
-
người đàn bà lắm mưu đồ
-
người đàn bà làm nghề quét dọn thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thù hận
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà lắm điều
- người đàn bà làm điều ác
- người đàn bà lắm mồm
- người đàn bà lắm mưu đồ
- người đàn bà làm nghề quét dọn thuê