Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ hưởng
* dtừ|- receive, be a beneficiary
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểu
-
kiệu
-
kiều bào
-
kiều bào hải ngoại
-
kiều bào ở nước ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ hưởng
* Từ tham khảo/words other:
- kiểu
- kiệu
- kiều bào
- kiều bào hải ngoại
- kiều bào ở nước ngoài