Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư hương
* dtừ|- literary fame; scholar's family|= nghĩ rằngc ũng mạch thư hương (kiều) she thought him one brought up among fine books
* Từ tham khảo/words other:
-
như tường
-
như tủy sống
-
như tủy xương
-
nhũ tuyến
-
nhũ ung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư hương
* Từ tham khảo/words other:
- như tường
- như tủy sống
- như tủy xương
- nhũ tuyến
- nhũ ung