Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư khiếu nại
- claim; complaint
* Từ tham khảo/words other:
-
quảng cáo láo
-
quảng cáo phát tay
-
quảng cáo rầm rộ
-
quảng cáo rùm beng
-
quảng cáo thổi phồng và lừa gạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư khiếu nại
* Từ tham khảo/words other:
- quảng cáo láo
- quảng cáo phát tay
- quảng cáo rầm rộ
- quảng cáo rùm beng
- quảng cáo thổi phồng và lừa gạt