Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thử làm
* dtừ|- fling, cast; * đtừ assay
* Từ tham khảo/words other:
-
phát minh
-
phát minh hão huyền
-
phát minh làm sáng tỏ
-
phát minh ra
-
phát minh tạo thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thử làm
* Từ tham khảo/words other:
- phát minh
- phát minh hão huyền
- phát minh làm sáng tỏ
- phát minh ra
- phát minh tạo thành