Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thứ lỗi
* đtừ|- to excuse, forgive
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng cửu
-
hàng cứu trợ
-
hang đá
-
hàng đá
-
hãng đại lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thứ lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- hằng cửu
- hàng cứu trợ
- hang đá
- hàng đá
- hãng đại lý