Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ lý
* dtừ|- (law) handle a case in a law court
* Từ tham khảo/words other:
-
cuốn sách nhỏ
-
cuộn thành hình trôn ốc
-
cuộn thành lớp
-
cuộn thành vòng
-
cuốn theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ lý
* Từ tham khảo/words other:
- cuốn sách nhỏ
- cuộn thành hình trôn ốc
- cuộn thành lớp
- cuộn thành vòng
- cuốn theo