Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thù riêng
* ttừ|- private hatred/resentment/enmity
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa sư phạm
-
khoa tai
-
khoa tai họng
-
khoa tai mũi họng
-
khoa tẩm ngâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thù riêng
* Từ tham khảo/words other:
- khoa sư phạm
- khoa tai
- khoa tai họng
- khoa tai mũi họng
- khoa tẩm ngâm