Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu thập
- to assemble; to collect; to gather|= thu thập tình báo to gather intelligence|= thu thập chứng cứ trong một vụ án mạng to gather/collect evidence of a murder
* Từ tham khảo/words other:
-
đình nguyên
-
dính nhem nhép
-
đinh nhỏ
-
đinh nhỏ đầu
-
đinh nhỏ không đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu thập
* Từ tham khảo/words other:
- đình nguyên
- dính nhem nhép
- đinh nhỏ
- đinh nhỏ đầu
- đinh nhỏ không đầu