Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư thư
* đtừ|- to put off, postpone, adjourn
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ dùng cho bản thân
-
chỉ đường
-
chỉ e
-
chị em
-
chị em bạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư thư
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ dùng cho bản thân
- chỉ đường
- chỉ e
- chị em
- chị em bạn