Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ thuật mở lách
* dtừ|- splenotomy
* Từ tham khảo/words other:
-
lĩnh mệnh
-
linh miêu
-
linh miêu mỹ
-
lính mổ
-
lính mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ thuật mở lách
* Từ tham khảo/words other:
- lĩnh mệnh
- linh miêu
- linh miêu mỹ
- lính mổ
- lính mới