Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư tín dụng dài hạn
* dtừ|- long term letter of credit
* Từ tham khảo/words other:
-
bức vẽ
-
bức vẽ bằng bút chì
-
bức vẽ bằng bút mực
-
bức vẽ bằng chì nâu gạch
-
bức vẽ bằng chì than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư tín dụng dài hạn
* Từ tham khảo/words other:
- bức vẽ
- bức vẽ bằng bút chì
- bức vẽ bằng bút mực
- bức vẽ bằng chì nâu gạch
- bức vẽ bằng chì than