Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư tín dụng trơn
* dtừ|- clean letter of credit, open letter of credit
* Từ tham khảo/words other:
-
người có quyền bỏ phiếu
-
người có quyền hành tuyệt đối
-
người có quyền không thừa nhận
-
người có quyền lực cao hơn cả
-
người có quyền sở hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư tín dụng trơn
* Từ tham khảo/words other:
- người có quyền bỏ phiếu
- người có quyền hành tuyệt đối
- người có quyền không thừa nhận
- người có quyền lực cao hơn cả
- người có quyền sở hữu