Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa lúc
* đtừ|- to take opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
thổi đổ
-
thời đồ đá cũ
-
thói dở hơi
-
thời đoạn
-
thói đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa lúc
* Từ tham khảo/words other:
- thổi đổ
- thời đồ đá cũ
- thói dở hơi
- thời đoạn
- thói đời