Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưa mỏng
* ttừ|- thin, sparse
* Từ tham khảo/words other:
-
mồi câu chìm
-
mới cày
-
mồi chài
-
mồi châm tẩu
-
mời chào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưa mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- mồi câu chìm
- mới cày
- mồi chài
- mồi châm tẩu
- mời chào