Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa nhiệm
* đtừ|- to accept the responsibility
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy gai
-
dây gân
-
dãy ghế vòng
-
dãy ghép
-
đáy giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- đầy gai
- dây gân
- dãy ghế vòng
- dãy ghép
- đáy giả