Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuận tay phải
- right-handed|= người thuận tay phải right-hander
* Từ tham khảo/words other:
-
gương phản chiếu
-
gương phản xạ
-
gương phẳng
-
guồng quay tơ
-
gương sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuận tay phải
* Từ tham khảo/words other:
- gương phản chiếu
- gương phản xạ
- gương phẳng
- guồng quay tơ
- gương sáng