Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuận tình ly hôn
- divorce by mutual consent; no-fault divorce
* Từ tham khảo/words other:
-
không hư hỏng
-
không hứa hẹn
-
không hứa hẹn tốt
-
không huấn luyện
-
không hùng biện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuận tình ly hôn
* Từ tham khảo/words other:
- không hư hỏng
- không hứa hẹn
- không hứa hẹn tốt
- không huấn luyện
- không hùng biện