Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuật sĩ
- magician; witch; wizard; sorcerer
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói vô nghĩa
-
lời nói vớ vẩn
-
lời nói vô vị
-
lời nói vô ý
-
lời nói vô ý nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuật sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói vô nghĩa
- lời nói vớ vẩn
- lời nói vô vị
- lời nói vô ý
- lời nói vô ý nghĩa