Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuật tiết
* ttừ|- seasonable|= mùa hè nóng là thuận tiết hot weather is reasonnable in summer
* Từ tham khảo/words other:
-
kho chìm
-
khó chịu
-
khó chịu dai dẳng
-
khó chịu đựng
-
khó chịu đựng được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuật tiết
* Từ tham khảo/words other:
- kho chìm
- khó chịu
- khó chịu dai dẳng
- khó chịu đựng
- khó chịu đựng được