Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức ăn để rán
* dtừ|- fryer
* Từ tham khảo/words other:
-
tích cực tham gia
-
tích cực thi hành
-
tích cực tiến hành
-
tích cực ủng hộ để thông qua
-
tích cực ủng hộ sự thông qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức ăn để rán
* Từ tham khảo/words other:
- tích cực tham gia
- tích cực thi hành
- tích cực tiến hành
- tích cực ủng hộ để thông qua
- tích cực ủng hộ sự thông qua