Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực dân mới
- neocolonialist|= chủ nghĩa thực dân mới neocolonialism
* Từ tham khảo/words other:
-
trọ trẹ
-
trò trẻ con
-
trơ trẽn
-
trở trẽn
-
trớ trêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực dân mới
* Từ tham khảo/words other:
- trọ trẹ
- trò trẻ con
- trơ trẽn
- trở trẽn
- trớ trêu