Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thúc gấp
* thngữ|- to push on, to press on
* Từ tham khảo/words other:
-
người sửa hào
-
người sửa lại
-
người sửa lại cho hợp
-
người sửa lỗi
-
người sửa mương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thúc gấp
* Từ tham khảo/words other:
- người sửa hào
- người sửa lại
- người sửa lại cho hợp
- người sửa lỗi
- người sửa mương