Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thức giả
- intellectual; high-brow|- (nói chung) people in the know
* Từ tham khảo/words other:
-
thương thuyết
-
thương tích
-
thương tiếc
-
thương tiếc người thân đã chết
-
thưởng tiền mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thức giả
* Từ tham khảo/words other:
- thương thuyết
- thương tích
- thương tiếc
- thương tiếc người thân đã chết
- thưởng tiền mặt