Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực hư
- reality and myth; truth and falsehood; fact and fiction|= câu chuyện của họ thực hư như thế nào chẳng biết one can't tell fact from fiction in their story
* Từ tham khảo/words other:
-
cuối sách
-
cười sằng sặc
-
cười tếch toác
-
cười thầm
-
cuối thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực hư
* Từ tham khảo/words other:
- cuối sách
- cười sằng sặc
- cười tếch toác
- cười thầm
- cuối thu