Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực nghiệp
* dtừ|- commerce and industry|= giới thực nghiệp industrial circles
* Từ tham khảo/words other:
-
không có cảm giác
-
không có cảm giác gì đối với
-
không có cán
-
không có căn cứ
-
không có căn cứ vững chắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- không có cảm giác
- không có cảm giác gì đối với
- không có cán
- không có căn cứ
- không có căn cứ vững chắc