Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực tập sinh
- on-the-job trainee; apprentice
* Từ tham khảo/words other:
-
đội vét sông
-
đội viên
-
đội viễn chinh
-
đội viên chữa cháy
-
đội viên dân phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực tập sinh
* Từ tham khảo/words other:
- đội vét sông
- đội viên
- đội viễn chinh
- đội viên chữa cháy
- đội viên dân phòng