Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng dầu phụ
* dtừ|- auxilary fuel tank
* Từ tham khảo/words other:
-
kiên quyết làm bằng được
-
kiên quyết phản đối
-
kiến sư tử
-
kiên tâm
-
kiến tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng dầu phụ
* Từ tham khảo/words other:
- kiên quyết làm bằng được
- kiên quyết phản đối
- kiến sư tử
- kiên tâm
- kiến tạo