Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng đi tiểu
* dtừ|- piss-pot
* Từ tham khảo/words other:
-
dễ tháo lắp
-
để thất lạc
-
dễ thấy
-
dễ thay đổi
-
để thay thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng đi tiểu
* Từ tham khảo/words other:
- dễ tháo lắp
- để thất lạc
- dễ thấy
- dễ thay đổi
- để thay thế