Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng gỗ
* dtừ|- tub, wooden barrel
* Từ tham khảo/words other:
-
nhỏ tiếng
-
nhỏ to
-
nhổ tóc
-
nhớ tới
-
nhỏ tơi như bụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- nhỏ tiếng
- nhỏ to
- nhổ tóc
- nhớ tới
- nhỏ tơi như bụi