Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng khí áp
* dtừ|- pneumatic caisson
* Từ tham khảo/words other:
-
vỉa than
-
vỉa trên
-
vỉa trồi lên
-
vía van
-
vích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng khí áp
* Từ tham khảo/words other:
- vỉa than
- vỉa trên
- vỉa trồi lên
- vía van
- vích