Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng nước
* dtừ|- pail of water, water chest, car radiator
* Từ tham khảo/words other:
-
mang tính chất tạm tha có theo dõi
-
mang tính chất thời đại
-
mạng tóc
-
mang tóc giả
-
mang tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng nước
* Từ tham khảo/words other:
- mang tính chất tạm tha có theo dõi
- mang tính chất thời đại
- mạng tóc
- mang tóc giả
- mang tội