Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng thiếc
* dtừ|- galvanized pail
* Từ tham khảo/words other:
-
song hợp
-
sống hợp pháp
-
song huấn
-
sông hương
-
song huỳnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng thiếc
* Từ tham khảo/words other:
- song hợp
- sống hợp pháp
- song huấn
- sông hương
- song huỳnh