Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng thuốc nổ
* dtừ|- powder keg
* Từ tham khảo/words other:
-
để lại nhiều tiền
-
để lại những vết lún trên
-
để lại về sau
-
dễ làm
-
dễ làm bạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng thuốc nổ
* Từ tham khảo/words other:
- để lại nhiều tiền
- để lại những vết lún trên
- để lại về sau
- dễ làm
- dễ làm bạn