Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủng tổ ong
* dtừ|- porosity|* ttừ|- porous
* Từ tham khảo/words other:
-
định dạng
-
dính dáng tới
-
dính dáng vào
-
dính dấp
-
đỉnh đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủng tổ ong
* Từ tham khảo/words other:
- định dạng
- dính dáng tới
- dính dáng vào
- dính dấp
- đỉnh đầu