Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc chữa bệnh
* dtừ|- medicament
* Từ tham khảo/words other:
-
gối đất nằm sương
-
gội đầu
-
gọi dậy
-
gọi dây nói
-
gọi dây nói đường dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc chữa bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- gối đất nằm sương
- gội đầu
- gọi dậy
- gọi dây nói
- gọi dây nói đường dài