Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thước đo bề dầy
* dtừ|- caliper
* Từ tham khảo/words other:
-
sụt lương
-
sứt môi
-
sút người
-
sứt sẹo
-
sụt sịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thước đo bề dầy
* Từ tham khảo/words other:
- sụt lương
- sứt môi
- sút người
- sứt sẹo
- sụt sịt