Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thước đo góc
- protractor
* Từ tham khảo/words other:
-
gờm mặt
-
gớm mặt
-
gồm một nghìn
-
gồm một số đơn vị riêng biệt
-
gồm năm bộ phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thước đo góc
* Từ tham khảo/words other:
- gờm mặt
- gớm mặt
- gồm một nghìn
- gồm một số đơn vị riêng biệt
- gồm năm bộ phận