Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc làm tan
* dtừ|- absorbefacient
* Từ tham khảo/words other:
-
phép thông công
-
phép thu
-
phép thuật
-
phép tích phân
-
phép tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc làm tan
* Từ tham khảo/words other:
- phép thông công
- phép thu
- phép thuật
- phép tích phân
- phép tiên