Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc long đờm
* dtừ|- expectorant
* Từ tham khảo/words other:
-
tửu khách
-
tửu lâu
-
tửu liệu pháp
-
tửu lượng
-
tửu lượng bỏ xa ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc long đờm
* Từ tham khảo/words other:
- tửu khách
- tửu lâu
- tửu liệu pháp
- tửu lượng
- tửu lượng bỏ xa ai