Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc ngừa thai
- contraceptive; morning-after pill|= dùng thuốc ngừa thai to be on the pill; to go on the pill
* Từ tham khảo/words other:
-
người nũng nịu
-
người nước i-ê-mem-cô
-
người nước ngoài
-
người nuôi cá
-
người nuôi chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc ngừa thai
* Từ tham khảo/words other:
- người nũng nịu
- người nước i-ê-mem-cô
- người nước ngoài
- người nuôi cá
- người nuôi chim