Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc nước
* dtừ|- syrup; mixture
* Từ tham khảo/words other:
-
đốc suất
-
dốc sức làm
-
độc tài
-
độc tài chuyên chế
-
dốc tâm dốc sức vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc nước
* Từ tham khảo/words other:
- đốc suất
- dốc sức làm
- độc tài
- độc tài chuyên chế
- dốc tâm dốc sức vào