Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thước phóng
* dtừ|- a pantograph
* Từ tham khảo/words other:
-
chống nạng
-
chống nắng
-
chống nạnh
-
chồng nào vợ nấy
-
chóng ngoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thước phóng
* Từ tham khảo/words other:
- chống nạng
- chống nắng
- chống nạnh
- chồng nào vợ nấy
- chóng ngoan