Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc phòng ngừa
- preventive medicine; prophylactic
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc hoàng hôn
-
lực học
-
lúc hưng thịnh nhất
-
lực hút
-
lục huyền cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc phòng ngừa
* Từ tham khảo/words other:
- lúc hoàng hôn
- lực học
- lúc hưng thịnh nhất
- lực hút
- lục huyền cầm