Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc súng
* dtừ|- gunpowder
* Từ tham khảo/words other:
-
làm mất tác dụng
-
làm mất tác dụng vì quá cường điệu
-
làm mất thăng bằng
-
làm mất thanh thể
-
làm mất thể diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc súng
* Từ tham khảo/words other:
- làm mất tác dụng
- làm mất tác dụng vì quá cường điệu
- làm mất thăng bằng
- làm mất thanh thể
- làm mất thể diện