Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc tháo mồ hôi
- sudorific; sudatory
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị thiến
-
không bị thiệt hại
-
không bị thiêu hủy
-
không bị thối
-
không bị thối rữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc tháo mồ hôi
* Từ tham khảo/words other:
- không bị thiến
- không bị thiệt hại
- không bị thiêu hủy
- không bị thối
- không bị thối rữa