Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc trị co thắt
* dtừ|- antispasmodic; spasmolytic
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
-
việc làm phi pháp
-
việc làm phụ
-
việc làm phúc
-
việc làm quá bận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc trị co thắt
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
- việc làm phi pháp
- việc làm phụ
- việc làm phúc
- việc làm quá bận