Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưởng công
* đtừ|- to reward for somebody's pains|= thưởng công khó nhọc cho ai remunerate someone for his trouble
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng bốn thứ tiếng
-
bằng bột yến mạch
-
băng buộc đầu
-
băng ca
-
bằng cả hai tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưởng công
* Từ tham khảo/words other:
- bằng bốn thứ tiếng
- bằng bột yến mạch
- băng buộc đầu
- băng ca
- bằng cả hai tay