Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng diện
* dtừ|- proud haughty, arrognat|* đtừ|- top view
* Từ tham khảo/words other:
-
có sẵn sàng để dùng ngay
-
cọ sàn tàu thủy bằng đá bọt
-
cỗ săng
-
có sao
-
cờ sao sọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng diện
* Từ tham khảo/words other:
- có sẵn sàng để dùng ngay
- cọ sàn tàu thủy bằng đá bọt
- cỗ săng
- có sao
- cờ sao sọc