Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thương hàn
- typhoid|= chết vì sốt thương hàn to die of typhoid fever
* Từ tham khảo/words other:
-
giá xô
-
giá xoay
-
giá xoay để khăn tắm
-
giá xoay đưa đồ ăn
-
gia xú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thương hàn
* Từ tham khảo/words other:
- giá xô
- giá xoay
- giá xoay để khăn tắm
- giá xoay đưa đồ ăn
- gia xú